ép uổng

Học thuật
Thân thiện
ép uổng

Một người cha ép uổng con gái mình lấy một người đàn ông giàu có.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt ép một cách nghiệt ngã, không cho sự lựa chọn nào khác: Hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để buộc người khác phải làm theo ý mình một cách cứng nhắc, gây khó chịu hoặc đau khổ.
    • Áp đặt một cách vô lý, trái với ý muốn tự nhiên: Thường dùng để chỉ việc bắt buộc trong các mối quan hệ tình cảm, hôn nhân, hoặc những quyết định quan trọng của đời người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cha mẹ không nên ép uổng con cái phải theo học ngành chúng không yêu thích.
    • Tình yêu chân thành xuất phát từ trái tim, không thể nào ép uổng được.
    • Câu ca dao "Cha mẹ tham giàu ép uổng duyên con" phản ánh một thực tế đáng buồn trong xã hội .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ép uổng duyên phận": Cụm từ thường gặp trong văn học, ca dao, chỉ việc cha mẹ hoặc người trên cưỡng ép hôn nhân của con cái lợi ích vật chất hoặc danh vọng, bất chấp tình cảm của đôi trẻ.

    • Truyện Kiều của Nguyễn Du nhiều tình tiết nói về thân phận người phụ nữ bị ép uổng duyên phận.
  • "Ép uổng lòng nhau": Cách nói nhấn mạnh sự gượng ép trong quan hệ tình cảm, khiến cả hai bên đều cảm thấy miễn cưỡng không tự nguyện.

    • Họ chia tay không muốn tiếp tục ép uổng lòng nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Ép buộc (đg): Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào tính chất bắt buộc bằng mệnh lệnh hoặc quy định, ít mang sắc thái tình cảm, đau khổ như "ép uổng".

    • Pháp luật nghiêm cấm hành vi ép buộc người khác lao động.
  • Cưỡng ép (đg): Nhấn mạnh việc dùng sức mạnh để bắt phải tuân theo, thường mang tính chất thô bạo, cưỡng chế.

    • Không ai quyền cưỡng ép người khác phải tin theo tôn giáo của mình.
  • Gượng ép (đg): Nhấn mạnh sự miễn cưỡng, gượng gạo khi phải làm điều đó không mong muốn.

    • Anh ấy nhận lời một cách gượng ép.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt ép: Buộc phải làm theo.
  • Áp đặt: Đặt ra yêu cầu người khác phải tuân theo ý kiến chủ quan của mình.
  • Bức hiếp (từ cổ, ít dùng): Hăm dọa, ép buộc.
Từ trái nghĩa
  • Tự nguyện: Tự mình muốn làm, không bị ai ép buộc.
  • Khuyên bảo: Dùng lời lẽ nhẹ nhàng, phân tích để người khác nghe theo.
  • Động viên: Khích lệ, cổ tinh thần để người khác hành động.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên": Câu tục ngữ khuyên rằng của cải vật chất có thể ép được, nhưng chuyện tình duyên thì không nên không thể ép buộc.
  • "Cha mẹ tham giàu ép uổng duyên con": Câu ca dao phê phán hiện tượng cha mẹ tham giàu sang ép con cái lấy người mình không yêu, dẫn đến những bi kịch gia đình.
ép uổng

Một người cha ép uổng con gái mình lấy một người đàn ông giàu có.

  1. đg. Bắt ép theo một bề, một cách nghiệt ngã (nói khái quát). ...Cha mẹ tham giàu ép uổng duyên con (cd.).